Kanji

Chữ 紀 (KỈ) nghĩa là gì?

紀 đọc Hán-Việt là KỈ, nghĩa là kỷ nguyên, kỷ cương; ghi chép, biên niên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkỉ
Âm Onキ
Số nét9
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kỉÂm On キ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

kỷ nguyên, kỷ cương; ghi chép, biên niên

Mẹo nhớ

Sợi chỉ 糸 nối với bản thân 己, gợi điều được ghi lại thành KỶ CƯƠNG, NIÊN KỶ.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.