Kanji
Chữ 粧 (TRANG) nghĩa là gì?
粧 đọc Hán-Việt là TRANG, nghĩa là trang điểm, hoá trang.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | trang |
|---|
| Âm On | ショウ |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Bộ thủ chính | 米 (mễ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
粧trangÂm On ショウ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét
trang điểm, hoá trang
Mẹo nhớ
Hạt gạo 米 giã mịn thành phấn, đem thoa dưới mái hiên 广 trước gương — TRANG ĐIỂM.