Từ vựng

化粧 (けしょう, keshou) nghĩa là gì?

化粧 (けしょう, keshou) trong tiếng Nhật nghĩa là trang điểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけしょう
Romajikeshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けしょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeshou

trang điểm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ trang điểm, hoá trang; mỹ phẩmmake-up; makeup; cosmetics
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ tô điểm, làm đẹp bề ngoài, phủ lớp trang trídecoration; dressing; veneer

Câu ví dụ

  • Sáng nào tôi cũng trang điểm.

  • Cô ấy trang điểm rất khéo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.