Kanji

Chữ 筋 (CÂN) nghĩa là gì?

筋 đọc Hán-Việt là CÂN, nghĩa là gân, cơ bắp; mạch, đầu mối.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcân
Âm Onキン
Âm Kunすじ
Số nét12
Bộ thủ chính竹 (trúc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cânÂm On キンÂm Kun すじ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

gân, cơ bắp; mạch, đầu mối

Mẹo nhớ

Trong khối thịt 月 có sức 力 căng như thân tre 竹, đó là GÂN CƠ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 筋すじcơ bắp, gân; đường, mạch
  • 大筋おおすじđại cương, nét chính
  • 筋肉きんにくcơ bắp

Từ vựng khác có chữ này

  • 粗筋あらすじtóm tắt cốt truyện, đại cương
  • 一筋ひとすじmột đường, một dải; chuyên tâm, một lòng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.