Kanji

Chữ 竣 (THUÂN) nghĩa là gì?

竣 đọc Hán-Việt là THUÂN, nghĩa là hoàn thành, xong việc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthuân
Âm Onドウ、シュン
Âm Kunわらわ、わらべ、おわ.る
Số nét12
Bộ thủ chính立 (lập)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thuânÂm On ドウ、シュンÂm Kun わらわ、わらべ、おわ.る
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

hoàn thành, xong việc

Mẹo nhớ

Đứng 立 lại thong thả 夂 ngắm công trình vừa dựng, mọi việc đến đây là HOÀN THÀNH.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.