Kanji

Chữ 窟 (QUẬT) nghĩa là gì?

窟 đọc Hán-Việt là QUẬT, nghĩa là hang động, sào huyệt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquật
Âm Onクツ、コツ
Âm Kunいわや、いはや、あな
Số nét13
Bộ thủ chính穴 (huyệt)
quậtÂm On クツ、コツÂm Kun いわや、いはや、あな
13 nét

hang động, sào huyệt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.