Kanji

Chữ 稽 (KÊ) nghĩa là gì?

稽 đọc Hán-Việt là KÊ, nghĩa là luyện tập (稽古); khôi hài (滑稽).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkê
Âm Onケイ
Âm Kunかんが.える、とど.める
Số nét15
Bộ thủ chính禾 (hòa)
kêÂm On ケイÂm Kun かんが.える、とど.める
15 nét

luyện tập (稽古); khôi hài (滑稽)

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 滑稽こっけいhài hước, khôi hài; lố bịch
  • 稽古けいこluyện tập, học nghề

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.