Kanji

Chữ 畿 (KÌ) nghĩa là gì?

畿 đọc Hán-Việt là KÌ, nghĩa là kinh kỳ, vùng phụ cận kinh đô (近畿 vùng Kinki).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkì
Âm Onキ
Âm Kunみやこ
Số nét15
Bộ thủ chính田 (điền)
kìÂm On キÂm Kun みやこ
15 nét

kinh kỳ, vùng phụ cận kinh đô (近畿 vùng Kinki)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.