Từ vựng

稽古 (けいこ, keiko) nghĩa là gì?

稽古 (けいこ, keiko) trong tiếng Nhật nghĩa là luyện tập, học nghề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいこ
Romajikeiko
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
けいこ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeiko

luyện tập, học nghề

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ practice; practising; training

Câu ví dụ

  • Mỗi tuần tôi tập luyện kiếm đạo.

  • Việc luyện tập khắt khe nhưng vui.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.