Từ vựng
稽古 (けいこ, keiko) nghĩa là gì?
稽古 (けいこ, keiko) trong tiếng Nhật nghĩa là luyện tập, học nghề.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいこ |
|---|
| Romaji | keiko |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeiko
luyện tập, học nghề
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ practice; practising; training
Câu ví dụ
毎週、剣道の稽古をしています。
Mỗi tuần tôi tập luyện kiếm đạo.
稽古は厳しいですが楽しいです。
Việc luyện tập khắt khe nhưng vui.