Kanji

Chữ 碁 (KÌ) nghĩa là gì?

碁 đọc Hán-Việt là KÌ, nghĩa là cờ vây.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkì
Âm Onゴ
Số nét13
Bộ thủ chính石 (thạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kìÂm On ゴ
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

cờ vây

Mẹo nhớ

Quân đá 石 đen trắng đặt vui như vị ngọt 甘 trên bàn ô, ấy là ván CỜ VÂY.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.