Kanji

Chữ 睦 (MỤC) nghĩa là gì?

睦 đọc Hán-Việt là MỤC, nghĩa là hòa thuận, thân thiết.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmục
Âm Onボク、モク
Âm Kunむつ.まじい、むつ.む、むつ.ぶ
Số nét13
Bộ thủ chính目 (mục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mụcÂm On ボク、モクÂm Kun むつ.まじい、むつ.む、むつ.ぶ
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

hòa thuận, thân thiết

Mẹo nhớ

Ánh mắt 目 nhìn nhau ấm áp trên mảnh đất 土 chung, tình thật HÒA THUẬN.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.