Kanji

Chữ 硫 (LƯU) nghĩa là gì?

硫 đọc Hán-Việt là LƯU, nghĩa là lưu huỳnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlưu
Âm Onリュウ
Số nét12
Bộ thủ chính石 (thạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lưuÂm On リュウ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

lưu huỳnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.