Kanji

Chữ 硝 (TIÊU) nghĩa là gì?

硝 đọc Hán-Việt là TIÊU, nghĩa là diêm tiêu, nitrat.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiêu
Âm Onショウ
Số nét12
Bộ thủ chính石 (thạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tiêuÂm On ショウ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

diêm tiêu, nitrat

Mẹo nhớ

Đá 石 được nghiền thành bột nhỏ 肖 để làm DIÊM TIÊU dùng trong thuốc nổ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.