Kanji

Chữ 皓 (HẠO) nghĩa là gì?

皓 đọc Hán-Việt là HẠO, nghĩa là trắng ngần, sáng trong.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthạo
Âm Onコウ
Âm Kunしろ.い、ひか.る
Số nét12
Bộ thủ chính白 (bạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hạoÂm On コウÂm Kun しろ.い、ひか.る
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

trắng ngần, sáng trong

Mẹo nhớ

Ánh trăng trắng 白 khiến cả lời nói 口 nghe cũng trong trẻo, cảnh vật TRẮNG NGẦN, SÁNG TRONG.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.