Từ vựng

皿 (さら, sara) nghĩa là gì?

皿 (さら, sara) trong tiếng Nhật nghĩa là đĩa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさら
Romajisara
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さら
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsara

đĩa

Genki 14Genki
  1. 1danh từ đĩa, dĩa, khay đựngplate; dish; platter
  2. 2danh từ · hậu tố · lượng từ (lượng từ) đĩa (thức ăn), suất, mónserving; helping; course
  3. 3danh từ bộ mãnh — bộ thủ 108 trong chữ Hán (nằm ở dưới)kanji radical 108 (at the bottom)

Câu ví dụ

  • Tôi làm rơi đĩa và vỡ mất rồi.

  • Sau bữa ăn tôi đã rửa bát đĩa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.