Từ vựng

畳む (たたむ, tatamu) nghĩa là gì?

畳む (たたむ, tatamu) trong tiếng Nhật nghĩa là gấp, xếp lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたたむ
Romajitatamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たたむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtatamu

gấp, xếp lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ gấp, xếp lại (quần áo, chiếc ô)to fold (clothes, umbrella)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ dẹp tiệm, đóng cửa (cơ sở kinh doanh)to close (a shop, business)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ dọn khỏi (nhà đang thuê), trả nhàto vacate

Câu ví dụ

  • Tôi gấp quần áo rồi cất vào tủ.

  • Xin gấp ô lại rồi hãy vào cửa hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.