Kanji
Chữ 畑 nghĩa là gì?
畑 nghĩa là ruộng cạn, nương rẫy.
Thông tin tra cứu| Âm Kun | はた、はたけ、-ばたけ |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 田 (điền) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
畑Âm Kun はた、はたけ、-ばたけ
N3 · ước tính theo khung JLPT9 nét
ruộng cạn, nương rẫy
Mẹo nhớ
Ngọn lửa 火 đốt sạch cỏ bên cạnh thửa ruộng 田 để lấy đất trồng trọt — RUỘNG CẠN, không ngập nước.