Từ vựng
畑 (はたけ, hatake) nghĩa là gì?
畑 (はたけ, hatake) trong tiếng Nhật nghĩa là ruộng khô, cánh đồng.
| Cách đọc | はたけ |
|---|---|
| Romaji | hatake |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
畑はたけ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghatake
ruộng khô, cánh đồng
- 1danh từ ruộng cạn, nương, vườn rau, đất trồng trọt (không phải ruộng nước)field (for growing wheat, fruit, vegetables, etc.); cultivated land; vegetable plot
- 2danh từ · hậu tố lĩnh vực, ngành, mảng chuyên mônfield (of specialization); sphere; area
- 3danh từ (thông tục) bụng mẹ, nơi sinh ra, gốc gácwomb; birth; birthplace
Câu ví dụ
朝早く畑へ出かけました。
Sáng sớm tôi đã ra ruộng.
母は畑で野菜を作っています。
Mẹ tôi trồng rau ở ruộng.