Từ vựng
甘い (あまい, amai) nghĩa là gì?
甘い (あまい, amai) trong tiếng Nhật nghĩa là ngọt.
| Cách đọc | あまい |
|---|---|
| Romaji | amai |
| Từ loại | tính từ -i |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
甘いあまい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngamai
ngọt
GenkiGenki 12
- 1tính từ -i ngọt, có vị ngọtsweet-tasting; sweet; sugary
- 2tính từ -i thơm ngọt (mùi hương), êm dịu, ngọt ngào (nhạc)fragrant (smelling); sweet (music)
- 3tính từ -i nhạt, ít muối, không caylightly salted; light in salt; not spicy
- 4tính từ -i ngây thơ, lạc quan thái quá; nuông chiều, dễ dãi, nhẹ taynaive; overly optimistic; soft on
- 5tính từ -i làm nửa vời, làm chưa tớihalf-hearted; not finished properly
Câu ví dụ
このケーキは甘いです。
Chiếc bánh này ngọt.
甘いお菓子が好きです。
Tôi thích bánh kẹo ngọt.