Kanji

Chữ 牧 (MỤC) nghĩa là gì?

牧 đọc Hán-Việt là MỤC, nghĩa là chăn nuôi, chăn thả; đồng cỏ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmục
Âm Onボク
Âm Kunまき
Số nét8
Bộ thủ chính牛 (ngưu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mụcÂm On ボクÂm Kun まき
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

chăn nuôi, chăn thả; đồng cỏ

Mẹo nhớ

Người cầm roi gõ 攵 lùa đàn bò 牛 ra đồng để CHĂN THẢ.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 牧場ぼくじょうtrang trại chăn nuôi, đồng cỏ
  • 牧師ぼくしmục sư
  • 牧畜ぼくちくchăn nuôi gia súc

Từ vựng khác có chữ này

  • 遊牧ゆうぼくdu mục, chăn nuôi du mục

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.