Từ vựng

牧場 (ぼくじょう, bokujou) nghĩa là gì?

牧場 (ぼくじょう, bokujou) trong tiếng Nhật nghĩa là trang trại chăn nuôi, đồng cỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼくじょう
Romajibokujou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぼくじょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbokujou

trang trại chăn nuôi, đồng cỏ

  1. 1danh từ trang trại chăn nuôi, nông trại gia súcfarm (livestock); stock farm; ranch
  2. 2danh từ đồng cỏ, bãi chăn thảpasture; meadow; grazing land

Câu ví dụ

  • Nghỉ hè tôi làm thêm ở trang trại.

  • Trên đồng cỏ bò thong thả gặm cỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.