Từ vựng
牧畜 (ぼくちく, bokuchiku) nghĩa là gì?
牧畜 (ぼくちく, bokuchiku) trong tiếng Nhật nghĩa là chăn nuôi gia súc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼくちく |
|---|
| Romaji | bokuchiku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbokuchiku
chăn nuôi gia súc
- 1danh từ stock-farming; livestock farming; cattle breeding
Câu ví dụ
この地方は牧畜が盛んだ。
Vùng này chăn nuôi gia súc phát triển.
彼の家は代々牧畜を営んでいる。
Nhà anh ấy đời đời làm nghề chăn nuôi.