Từ vựng

牧畜 (ぼくちく, bokuchiku) nghĩa là gì?

牧畜 (ぼくちく, bokuchiku) trong tiếng Nhật nghĩa là chăn nuôi gia súc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼくちく
Romajibokuchiku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぼくちく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbokuchiku

chăn nuôi gia súc

  1. 1danh từ stock-farming; livestock farming; cattle breeding

Câu ví dụ

  • Vùng này chăn nuôi gia súc phát triển.

  • Nhà anh ấy đời đời làm nghề chăn nuôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.