Từ vựng

版 (はん, han) nghĩa là gì?

版 (はん, han) trong tiếng Nhật nghĩa là phiên bản, ấn bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはん
Romajihan
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghan

phiên bản, ấn bản

  1. 1danh từ · hậu tố bản, phiên bản, lần xuất bản, bản in (kể cả bản phần mềm)edition; version; printing
  2. 2danh từ (in ấn) bản in, khuôn in, bản kẽmplate; block; cast
  3. 3lượng từ (lượng từ) lần in, bản in thứ … (của một ấn phẩm)counter for editions of a publication

Câu ví dụ

  • Ấn bản đầu tiên đã bán hết rồi.

  • Ấn bản mới của cuốn sách này đã ra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.