Kanji

Chữ 爪 (TRẢO) nghĩa là gì?

爪 đọc Hán-Việt là TRẢO, nghĩa là móng tay, móng chân; móng vuốt (thú).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrảo
Âm Onソウ
Âm Kunつめ、つま-
Số nét4
Bộ thủ chính爪 (trảo)
trảoÂm On ソウÂm Kun つめ、つま-
4 nét

móng tay, móng chân; móng vuốt (thú)

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 爪つめmóng tay, móng vuốt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.