Kanji

Chữ 匂 nghĩa là gì?

匂 nghĩa là mùi, hương thơm (kokuji).

Thông tin tra cứu
Âm Kunにお.う、にお.い、にお.わせる
Số nét4
Bộ thủ chính勹 (bao)
Âm Kun にお.う、にお.い、にお.わせる
4 nét

mùi, hương thơm (kokuji)

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 匂いにおいmùi, hương
  • 匂うにおうcó mùi, tỏa hương; phảng phất

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.