Kanji
Chữ 丼 nghĩa là gì?
丼 nghĩa là bát to, cơm bát to kiểu donburi (どんぶり).
Thông tin tra cứu| Âm On | トン、タン、ショウ、セイ |
|---|
| Âm Kun | どんぶり |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Bộ thủ chính | 丶 (chủ) |
|---|
丼Âm On トン、タン、ショウ、セイÂm Kun どんぶり
5 nét
bát to, cơm bát to kiểu donburi (どんぶり)
Từ ghép tiêu biểu
- 丼どんぶりbát lớn; món cơm Donburi