Kanji

Chữ 丼 nghĩa là gì?

丼 nghĩa là bát to, cơm bát to kiểu donburi (どんぶり).

Thông tin tra cứu
Âm Onトン、タン、ショウ、セイ
Âm Kunどんぶり
Số nét5
Bộ thủ chính丶 (chủ)
Âm On トン、タン、ショウ、セイÂm Kun どんぶり
5 nét

bát to, cơm bát to kiểu donburi (どんぶり)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.