Từ vựng

爪 (つめ, tsume) nghĩa là gì?

爪 (つめ, tsume) trong tiếng Nhật nghĩa là móng tay, móng vuốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつめ
Romajitsume
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
つめ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsume

móng tay, móng vuốt

  1. 1danh từ móng (tay, chân), vuốt, móng guốcnail (e.g. fingernail, toenail); claw; talon
  2. 2danh từ móng gảy đàn, phím gảy (đàn koto, guitar)plectrum; pick
  3. 3danh từ móc, mấu, chấu kẹphook; clasp

Câu ví dụ

  • Móng tay dài rồi, cắt đi thôi.

  • Con mèo cào ghế sofa bằng móng vuốt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.