Kanji

Chữ 燦 (XÁN) nghĩa là gì?

燦 đọc Hán-Việt là XÁN, nghĩa là rực rỡ, sáng lóa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxán
Âm Onサン
Âm Kunさん.たる、あき.らか、きらめ.く、きら.めく
Số nét17
Bộ thủ chính火 (hoả)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xánÂm On サンÂm Kun さん.たる、あき.らか、きらめ.く、きら.めく
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

rực rỡ, sáng lóa

Mẹo nhớ

Lửa 火 hắt lên từng hạt gạo 米 vào buổi chiều 夕 khiến chúng lấp lánh RỰC RỠ.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.