Kanji

Chữ 檀 (ĐÀN) nghĩa là gì?

檀 đọc Hán-Việt là ĐÀN, nghĩa là cây đàn hương, gỗ đàn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđàn
Âm Onダン、タン
Âm Kunまゆみ
Số nét17
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đànÂm On ダン、タンÂm Kun まゆみ
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

cây đàn hương, gỗ đàn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.