Kanji

Chữ 爵 (TƯỚC) nghĩa là gì?

爵 đọc Hán-Việt là TƯỚC, nghĩa là tước vị, tước hiệu (quý tộc); chén rượu cổ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttước
Âm Onシャク
Số nét17
Bộ thủ chính爪 (trảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tướcÂm On シャク
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

tước vị, tước hiệu (quý tộc); chén rượu cổ

Mẹo nhớ

Bàn tay 爪 nâng chén rượu quý trao bằng tấc 寸 lễ, ban cho người TƯỚC VỊ.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.