Kanji

Chữ 熊 (HÙNG) nghĩa là gì?

熊 đọc Hán-Việt là HÙNG, nghĩa là con gấu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthùng
Âm Onユウ
Âm Kunくま
Số nét14
Bộ thủ chính火 (hoả)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hùngÂm On ユウÂm Kun くま
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

con gấu

Mẹo nhớ

Khối thịt 月 chân như dao 匕, đứng vững trên bốn chấm 灬, chính là con GẤU.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.