Kanji

Chữ 爾 (NHĨ) nghĩa là gì?

爾 đọc Hán-Việt là NHĨ, nghĩa là ngươi, mày (ngôi thứ hai); như vậy.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhĩ
Âm Onジ、ニ
Âm Kunなんじ、しかり、その、のみ、おれ、しか
Số nét14
Bộ thủ chính爻 (hào)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhĩÂm On ジ、ニÂm Kun なんじ、しかり、その、のみ、おれ、しか
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

ngươi, mày (ngôi thứ hai); như vậy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.