Kanji

Chữ 潟 (TÍCH) nghĩa là gì?

潟 đọc Hán-Việt là TÍCH, nghĩa là đầm phá, phá (ven biển).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttích
Âm Onセキ
Âm Kunかた、-がた
Số nét15
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tíchÂm On セキÂm Kun かた、-がた
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

đầm phá, phá (ven biển)

Mẹo nhớ

Nước 氵 biển đọng lại trong lòng cối 臼 ven bờ, tạo thành ĐẦM PHÁ.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.