Từ vựng

漏らす (もらす, morasu) nghĩa là gì?

漏らす (もらす, morasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm rò rỉ; tiết lộ; bỏ sót.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもらす
Romajimorasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
もらす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmorasu

làm rò rỉ; tiết lộ; bỏ sót

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ để rò rỉ, để lọt ra (ánh sáng, nước)to let leak; to let out (e.g. light)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ để lộ (bí mật), tiết lộ, tuồn ra (thông tin)to let out (a secret); to leak (information); to divulge
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ thốt ra, bộc lộ (nỗi bất mãn), để lộ (ý định thật), buông (tiếng thở dài)to give utterance to (e.g. one's dissatisfaction); to vent; to express
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ tè dầm, són ra quầnto wet one's pants
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ sót, để lọt, bỏ quênto omit; to leave out

Câu ví dụ

  • Một nhân viên đã tiết lộ thông tin công ty ra bên ngoài.

  • Anh ấy đã vô tình để lộ bí mật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.