Kanji

Chữ 湧 (DŨNG) nghĩa là gì?

湧 đọc Hán-Việt là DŨNG, nghĩa là phun trào, vọt lên, dâng lên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdũng
Âm Onユウ、ヨウ、ユ
Âm Kunわ.く
Số nét12
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
dũngÂm On ユウ、ヨウ、ユÂm Kun わ.く
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

phun trào, vọt lên, dâng lên

Mẹo nhớ

Nước 氵 dùng sức 力 đội cả ruộng 田 mà VỌT LÊN, PHUN TRÀO.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 湧くわくtrào lên, nảy sinh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.