Kanji

Chữ 涯 (NHAI) nghĩa là gì?

涯 đọc Hán-Việt là NHAI, nghĩa là bờ, mép nước; giới hạn, tận cùng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhai
Âm Onガイ
Âm Kunはて
Số nét11
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhaiÂm On ガイÂm Kun はて
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

bờ, mép nước; giới hạn, tận cùng

Mẹo nhớ

Nước 氵 chạm vách 厂 nơi đất 土 chồng lên nhau, đó là BỜ, chỗ TẬN CÙNG.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 生涯しょうがいcả đời, đời người

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.