Kanji

Chữ 毬 (CẦU) nghĩa là gì?

毬 đọc Hán-Việt là CẦU, nghĩa là quả cầu; vỏ gai (hạt dẻ).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcầu
Âm Onキュウ
Âm Kunいが、まり
Số nét11
Bộ thủ chính毛 (mao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cầuÂm On キュウÂm Kun いが、まり
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

quả cầu; vỏ gai (hạt dẻ)

Mẹo nhớ

Túm lông 毛 vo tròn ôm lấy giọt nước 水 thành một QUẢ CẦU nhỏ.

Bộ thủ chính

毛mao lông, tóc 4 nét

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.