Kanji

Chữ 洵 (TUÂN) nghĩa là gì?

洵 đọc Hán-Việt là TUÂN, nghĩa là thật, quả thật, đúng là.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttuân
Âm Onジュン、シュン
Âm Kunの.ぶ、まこと.に
Số nét9
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tuânÂm On ジュン、シュンÂm Kun の.ぶ、まこと.に
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

thật, quả thật, đúng là

Mẹo nhớ

Nước 氵 trong bọc 勹 được mặt trời 日 soi rõ, chẳng giấu gì nên QUẢ THẬT.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.