Từ vựng

沼 (ぬま, numa) nghĩa là gì?

沼 (ぬま, numa) trong tiếng Nhật nghĩa là đầm lầy, ao; sự mê đắm khó thoát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぬま
Romajinuma
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぬま
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnuma

đầm lầy, ao; sự mê đắm khó thoát

  1. 1danh từ đầm lầy, ao, vũng lầymarsh; swamp; wetland
  2. 2danh từ · hậu tố (lóng) hố vôi, sự nghiện ngập (một thú vui), càng lún càng sâuobsession; addiction; being hooked on
  3. 3danh từ (tiếng lóng mạng) đàn ông xấu traiugly man
  4. 4danh từ (tiếng lóng mạng, miệt thị) đồ đần, người thiểu năngretard; mentally disabled person

Câu ví dụ

  • Có một đầm lầy lớn trải rộng ở sâu trong rừng.

  • Anh ấy đã sa vào vũng lầy mang tên cờ bạc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.