Kanji

Chữ 沖 (TRÙNG) nghĩa là gì?

沖 đọc Hán-Việt là TRÙNG, nghĩa là khơi xa, ngoài khơi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrùng
Âm Onチュウ
Âm Kunおき、おきつ、ちゅう.する、わく
Số nét7
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trùngÂm On チュウÂm Kun おき、おきつ、ちゅう.する、わく
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

khơi xa, ngoài khơi

Mẹo nhớ

Con thuyền trên nước 氵 nhắm thẳng 丨 tới giữa 口 biển, ra tận NGOÀI KHƠI.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 沖おきngoài khơi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.