Kanji

Chữ 氾 (PHIẾM) nghĩa là gì?

氾 đọc Hán-Việt là PHIẾM, nghĩa là tràn lan, lan rộng (氾濫 lũ lụt).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphiếm
Âm Onハン
Âm Kunひろ.がる
Số nét5
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
phiếmÂm On ハンÂm Kun ひろ.がる
5 nét

tràn lan, lan rộng (氾濫 lũ lụt)

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 氾濫はんらんngập lụt, tràn lan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.