Từ vựng
氾濫 (はんらん, hanran) nghĩa là gì?
氾濫 (はんらん, hanran) trong tiếng Nhật nghĩa là ngập lụt, tràn lan.
| Cách đọc | はんらん |
|---|---|
| Romaji | hanran |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
氾濫はんらん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanran
ngập lụt, tràn lan
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tràn bờ, ngập lụt, lũ lụtoverflowing; flood; inundation
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tràn lan, đầy rẫy (thường là thứ không hay)oversupply; plethora; abundance (esp. of something undesirable)
Câu ví dụ
大雨で川が氾濫し多くの家が浸水した。
Do mưa lớn sông tràn bờ, nhiều nhà đã bị ngập.
インターネット上には偽情報が氾濫している。
Trên internet, thông tin giả tràn lan.