Từ vựng

氾濫 (はんらん, hanran) nghĩa là gì?

氾濫 (はんらん, hanran) trong tiếng Nhật nghĩa là ngập lụt, tràn lan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんらん
Romajihanran
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はんらん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanran

ngập lụt, tràn lan

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tràn bờ, ngập lụt, lũ lụtoverflowing; flood; inundation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tràn lan, đầy rẫy (thường là thứ không hay)oversupply; plethora; abundance (esp. of something undesirable)

Câu ví dụ

  • Do mưa lớn sông tràn bờ, nhiều nhà đã bị ngập.

  • Trên internet, thông tin giả tràn lan.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.