Kanji

Chữ 牙 (NHA) nghĩa là gì?

牙 đọc Hán-Việt là NHA, nghĩa là răng nanh, nanh vuốt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnha
Âm Onガ、ゲ
Âm Kunきば、は
Số nét5
Bộ thủ chính牙 (nha)
nhaÂm On ガ、ゲÂm Kun きば、は
5 nét

răng nanh, nanh vuốt

Bộ thủ chính

牙nha răng, nanh 5 nét

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.