Kanji Chữ 牙 (NHA) nghĩa là gì? 牙 đọc Hán-Việt là NHA, nghĩa là răng nanh, nanh vuốt. Thông tin tra cứuÂm Hán-ViệtnhaÂm Onガ、ゲÂm Kunきば、はSố nét5Bộ thủ chính牙 (nha) 牙nhaÂm On ガ、ゲÂm Kun きば、は5 nétrăng nanh, nanh vuốtBộ thủ chính牙nha răng, nanh 5 nétThứ tự nét · 4 nétXem viết1234