Kanji

Chữ 尻 (KHÀO) nghĩa là gì?

尻 đọc Hán-Việt là KHÀO, nghĩa là mông, đít; phần cuối, đáy.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhào
Âm Onコウ
Âm Kunしり
Số nét5
Bộ thủ chính尸 (thi)
khàoÂm On コウÂm Kun しり
5 nét

mông, đít; phần cuối, đáy

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 尻しりmông, phần đáy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.