Kanji

Chữ 梗 (NGẠNH) nghĩa là gì?

梗 đọc Hán-Việt là NGẠNH, CÁNH, nghĩa là tắc nghẽn (梗塞); đại khái, phần lớn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtngạnh, cánh
Âm Onコウ、キョウ
Âm Kunふさぐ、やまにれ、おおむね
Số nét11
Bộ thủ chính木 (mộc)
ngạnh, cánhÂm On コウ、キョウÂm Kun ふさぐ、やまにれ、おおむね
11 nét

tắc nghẽn (梗塞); đại khái, phần lớn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.