Kanji

Chữ 曽 nghĩa là gì?

曽 nghĩa là (quan hệ họ hàng) cụ, chắt — 曽祖父, 曽孫; (hiếm) từng (未曽有).

Thông tin tra cứu
Âm Onソウ、ソ、ゾウ
Âm Kunかつ、かつて、すなわち
Số nét11
Âm On ソウ、ソ、ゾウÂm Kun かつ、かつて、すなわち
11 nét

(quan hệ họ hàng) cụ, chắt — 曽祖父, 曽孫; (hiếm) từng (未曽有)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.