Kanji

Chữ 梓 (TỬ) nghĩa là gì?

梓 đọc Hán-Việt là TỬ, nghĩa là cây catalpa (tử); khắc ván in.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttử
Âm Onシ
Âm Kunあずさ
Số nét11
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tửÂm On シÂm Kun あずさ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

cây catalpa (tử); khắc ván in

Mẹo nhớ

Thợ cầm dao cay 辛 khắc lên gỗ 木 đứng 立 để in sách, gỗ ấy là cây TỬ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.