Từ vựng
桁 (けた, keta) nghĩa là gì?
桁 (けた, keta) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ số, hàng số; xà ngang.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けた |
|---|
| Romaji | keta |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngketa
chữ số, hàng số; xà ngang
- 1danh từ xà ngang, dầm, đòn taycolumn; beam; girder
- 2danh từ hàng chữ số, bậc độ lớn (hơn kém mấy con số 0)digit; decade; order of magnitude
Câu ví dụ
値段の桁を間違えました。
Tôi nhầm hàng số của giá tiền.
この数は桁が多くて読めません。
Con số này nhiều chữ số nên không đọc nổi.