Kanji

Chữ 株 (CHU) nghĩa là gì?

株 đọc Hán-Việt là CHU, nghĩa là gốc cây; cổ phiếu, cổ phần.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchu
Âm Onシュ
Âm Kunかぶ
Số nét10
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chuÂm On シュÂm Kun かぶ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

gốc cây; cổ phiếu, cổ phần

Mẹo nhớ

Cây 木 còn lại phần đỏ 朱 ở gốc — ghi nhớ GỐC CÂY và CỔ PHIẾU.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 株かぶcổ phiếu; gốc cây
  • 株式かぶしきcổ phần, cổ phiếu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.