Kanji
Chữ 株 (CHU) nghĩa là gì?
株 đọc Hán-Việt là CHU, nghĩa là gốc cây; cổ phiếu, cổ phần.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | chu |
|---|
| Âm On | シュ |
|---|
| Âm Kun | かぶ |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 木 (mộc) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
株chuÂm On シュÂm Kun かぶ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
gốc cây; cổ phiếu, cổ phần
Mẹo nhớ
Cây 木 còn lại phần đỏ 朱 ở gốc — ghi nhớ GỐC CÂY và CỔ PHIẾU.
Từ ghép tiêu biểu
- 株かぶcổ phiếu; gốc cây
- 株式かぶしきcổ phần, cổ phiếu
Từ vựng khác có chữ này
- 株主総会を開催するかぶぬしそうかいをかいさいするtổ chức đại hội cổ đông