Từ vựng

株 (かぶ, kabu) nghĩa là gì?

株 (かぶ, kabu) trong tiếng Nhật nghĩa là cổ phiếu; gốc cây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかぶ
Romajikabu
Từ loạidanh từ, lượng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かぶ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkabu

cổ phiếu; gốc cây

  1. 1danh từ · lượng từ (tài chính) cổ phiếu, cổ phầnstock; share
  2. 2danh từ gốc cây (đã chặt)stump
  3. 3danh từ · lượng từ khóm, bụi (cây còn nguyên rễ), gốc cây có rễ(clump of) roots; plant with attached roots or stem
  4. 4danh từ · lượng từ (sinh học) chủng (vi khuẩn)strain (of bacteria, etc.)
  5. 5danh từ (viết tắt) công ty cổ phầnstock company; corporation; kabushiki kaisha

Câu ví dụ

  • Gốc cây trong vườn vẫn còn.

  • Bố tôi mua cổ phiếu của công ty đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.